Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 孩子

孩子

hái zi

HSK 1

Nghĩa

  • đứa trẻ
  • con

Định nghĩa

指年龄较小的儿童或自己的子女。

Chỉ trẻ em ở độ tuổi nhỏ hoặc con cái của mình.

Cách dùng

用于称呼儿童或自己的子女,也可泛指年轻一代。常用于口语和书面语。

Dùng để gọi trẻ em hoặc con cái của mình, cũng có thể chỉ thế hệ trẻ. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 这个孩子很聪明。 (Đứa trẻ này rất thông minh.)
  • 2 孩子们在公园里玩。 (Bọn trẻ đang chơi trong công viên.)
  • 3 她是我的孩子。 (Cô ấy là con của tôi.)
  • 4 所有的孩子都需要爱。 (Mọi trẻ em đều cần được yêu thương.)
  • 5 孩子,你多大了? (Cháu ơi, cháu bao nhiêu tuổi rồi?)
  • 6 大人应该给孩子做好榜样。 (Người lớn nên làm gương tốt cho trẻ em.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome