宁可
nìng kě
Nghĩa
- thà rằng
- thà là
Định nghĩa
表示在比较利害得失后,自愿选择其中的一种做法。通常用于表示宁愿舍弃一种,也要选择另一种。
Diễn tả sau khi cân nhắc lợi hại, tự nguyện chọn một cách làm trong đó. Thường dùng để biểu thị thà bỏ một thứ này, cũng muốn chọn thứ kia.
Cách dùng
常用于“宁可……也不……”的结构,表示选择前者而舍弃后者;也可用于“宁可……也要……”结构,表示为了达到后者的目的而选择前者。后接动词短语或小句。
Thường dùng trong cấu trúc 'thà... còn hơn...' để biểu thị chọn cái trước và bỏ cái sau; cũng có thể dùng trong cấu trúc 'thà... để...' để biểu thị vì mục đích của cái sau mà chọn cái trước. Theo sau là cụm động từ hoặc mệnh đề.
Ví dụ
- 1 我宁可饿死,也不吃这种恶心的东西。(Tôi thà chết đói còn hơn ăn thứ kinh tởm này.)
- 2 他宁可多花点钱,也要买质量好的。(Anh ấy thà tốn thêm tiền cũng muốn mua đồ chất lượng tốt.)
- 3 宁可慢一点,也要保证安全。(Thà chậm một chút, cũng phải đảm bảo an toàn.)
- 4 她宁可自己吃苦,也不愿让父母担心。(Cô ấy thà chịu khổ một mình, cũng không muốn để bố mẹ lo lắng.)
- 5 宁可事前仔细, 不可事后后悔。(Thà kỹ càng trước khi làm còn hơn hối hận sau này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.