Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 安排

安排

ān pái

HSK 4

Nghĩa

  • sắp xếp
  • bố trí

Định nghĩa

安排是指有次序、有条理地处理事情或分配资源,也可以指计划、准备。

安排 là việc xử lý công việc hoặc phân bổ nguồn lực một cách có thứ tự, có điều lệ; cũng có thể chỉ kế hoạch, sự chuẩn bị.

Cách dùng

常用作动词,后面可接人、事物、时间、任务等,表示有目的地布置;也可用作名词,指作出的计划或分配结果。

Thường dùng như động từ, sau nó có thể kết hợp với người, sự vật, thời gian, nhiệm vụ, v.v., biểu thị việc bố trí một cách có mục đích; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ kế hoạch hoặc kết quả phân công.

Ví dụ

  • 1 我已经安排好了明天的会议。 (Tôi đã sắp xếp xong cuộc họp ngày mai.)
  • 2 请把这项工作安排给小李。 (Hãy giao công việc này cho Tiểu Lý.)
  • 3 这次旅行的安排很周到。 (Sự sắp xếp cho chuyến đi này rất chu đáo.)
  • 4 我们得安排一下时间。 (Chúng ta cần sắp xếp thời gian một chút.)
  • 5 她负责安排客人的住宿。 (Cô ấy phụ trách sắp xếp chỗ ở cho khách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome