完
wán
Nghĩa
- xong
- hết
Định nghĩa
表示动作完成或事物完结,有“完毕、结束、消耗尽”的意思。
Biểu thị hành động hoàn thành hoặc sự việc kết thúc, có nghĩa là 'xong, hoàn thành, kết thúc, dùng hết'.
Cách dùng
“完”作动词或补语。作动词时表示完成、结束;作补语时放在动词后,表示动作完成或有结果;也可表示消耗尽。
'完' làm động từ hoặc bổ ngữ. Khi làm động từ biểu thị hoàn thành, kết thúc; khi làm bổ ngữ đứng sau động từ, biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc có kết quả; cũng có thể biểu thị dùng hết, cạn kiệt.
Ví dụ
- 1 作业写完了。 (Bài tập đã viết xong.)
- 2 我们的钱用完了。 (Tiền của chúng tôi đã dùng hết.)
- 3 会开完了。 (Cuộc họp đã kết thúc.)
- 4 你吃完饭了吗? (Bạn ăn cơm xong chưa?)
- 5 这本书我看完了。 (Tôi đã đọc xong cuốn sách này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.