Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 完备

完备

wán bèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • hoàn chỉnh
  • đầy đủ

Định nghĩa

指应该有的全部都有了,齐全,没有缺少。

Chỉ những gì cần có đều đã có, đầy đủ, không thiếu sót.

Cách dùng

常用来形容制度、设施、条件、理论等非常全面、完善,也可以形容人的准备或论证完整无缺。

Thường dùng để miêu tả chế độ, cơ sở vật chất, điều kiện, lý luận... rất toàn diện, hoàn thiện, cũng có thể dùng để miêu tả sự chuẩn bị hoặc lập luận của con người đầy đủ, không thiếu sót.

Ví dụ

  • 1 这家医院的医疗设备很完备。 (Trang thiết bị y tế của bệnh viện này rất đầy đủ.)
  • 2 我们需要制定一套完备的计划。 (Chúng ta cần lập một kế hoạch hoàn chỉnh.)
  • 3 这本书的参考资料十分完备。 (Tài liệu tham khảo của cuốn sách này rất đầy đủ.)
  • 4 法律体系已经逐渐完备。 (Hệ thống pháp luật đã dần hoàn thiện.)
  • 5 他的论证逻辑非常完备。 (Luận chứng của anh ấy rất logic và chặt chẽ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome