Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 完毕

完毕

wán bì

HSK 7–9

Nghĩa

  • xong
  • hoàn tất

Định nghĩa

完毕指事情已经结束,全部完成,没有剩余。

Hoàn thành nghĩa là sự việc đã kết thúc, tất cả đã xong, không còn lại gì.

Cách dùng

完毕一般用于正式的场合,表示某个过程或任务已经全部结束。常用于报告、宣告、或总结时。类似口语中的“完了”,但更正式。也可以用作动词或形容词。

"完毕" thường được dùng trong các tình huống trang trọng, biểu thị một quá trình hoặc nhiệm vụ nào đó đã hoàn toàn kết thúc. Thường dùng trong báo cáo, thông báo hoặc tổng kết. Tương tự như "完了" trong khẩu ngữ, nhưng trang trọng hơn. Có thể dùng như động từ hoặc tính từ.

Ví dụ

  • 1 会议完毕,请大家有序离场。 (Cuộc họp đã kết thúc, xin mọi người ra về theo thứ tự.)
  • 2 所有准备工作已经完毕。 (Tất cả công tác chuẩn bị đã hoàn thành.)
  • 3 仪式完毕,鞭炮齐鸣。 (Nghi lễ kết thúc, pháo nổ vang trời.)
  • 4 检查完毕,没有发现问题。 (Kiểm tra xong, không phát hiện vấn đề gì.)
  • 5 报告完毕,请领导指示。 (Báo cáo xong, xin lãnh đạo chỉ đạo.)
  • 6 这批货已经验收完毕。 (Lô hàng này đã nghiệm thu xong.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome