完美
wán měi
Nghĩa
- hoàn mỹ
- hoàn hảo
Định nghĩa
完备美好;没有缺陷。
Hoàn bị tốt đẹp; không có khuyết điểm.
Cách dùng
通常用作形容词,用来形容某人或某事物达到理想的境界,没有任何缺点或不足。可以用于描述人、计划、表演、结果等多种场合。
Thường được dùng như tính từ để miêu tả một người hoặc một sự vật đạt đến mức lý tưởng, không có bất kỳ khuyết điểm hay thiếu sót nào. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh như con người, kế hoạch, màn trình diễn, kết quả, v.v.
Ví dụ
- 1 她的中文说得非常完美。 (Cô ấy nói tiếng Trung rất hoàn hảo.)
- 2 世界上没有完美的人。 (Trên thế giới không có người nào hoàn hảo.)
- 3 这个计划很完美,我们开始实施吧。 (Kế hoạch này rất hoàn hảo, chúng ta bắt đầu thực hiện đi.)
- 4 完美主义有时候会让人很累。 (Chủ nghĩa hoàn hảo đôi khi khiến con người rất mệt mỏi.)
- 5 他追求完美的态度让我佩服。 (Thái độ theo đuổi sự hoàn hảo của anh ấy khiến tôi khâm phục.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.