Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 宏大

宏大

hóng dà

HSK 6

Nghĩa

  • to lớn
  • hoành tráng

Định nghĩa

形容事物规模巨大,气势宏伟。

Miêu tả quy mô, khí thế to lớn và hùng vĩ.

Cách dùng

常用于形容抽象的事物,如目标、计划、场面、叙事等,也可用于形容具体的建筑或工程。

Thường dùng để miêu tả những sự vật trừu tượng như mục tiêu, kế hoạch, cảnh tượng, câu chuyện, v.v., cũng có thể dùng cho công trình hay tòa nhà cụ thể.

Ví dụ

  • 1 我们要实现一个宏大的目标。 (Chúng ta cần đạt được một mục tiêu to lớn.)
  • 2 这部电影的场面非常宏大。 (Bộ phim này có cảnh tượng rất hoành tráng.)
  • 3 他的心里有一个宏大的计划。 (Trong lòng anh ấy có một kế hoạch vĩ đại.)
  • 4 这座建筑物规模宏大,令人惊叹。 (Tòa nhà này quy mô to lớn, khiến người ta kinh ngạc.)
  • 5 这部小说以宏大的历史背景为舞台。 (Cuốn tiểu thuyết này lấy bối cảnh lịch sử rộng lớn làm sân khấu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome