Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 官员

官员

guān yuán

HSK 6

Nghĩa

  • quan chức
  • viên chức

Định nghĩa

指担任国家或政府职务的人员,通常指有一定级别的公职人员。

Là người giữ chức vụ trong nhà nước hoặc chính phủ, thường chỉ những công chức có cấp bậc nhất định.

Cách dùng

常用于正式场合,指政府、机关中的工作人员,强调其职务和身份。可以用在政治、行政、法律等语境中。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ người làm việc trong chính phủ, cơ quan, nhấn mạnh chức vụ và thân phận. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính trị, hành chính, pháp luật.

Ví dụ

  • 1 这位官员负责城市的基础设施建设。 (Vị quan chức này phụ trách xây dựng cơ sở hạ tầng của thành phố.)
  • 2 政府官员必须廉洁奉公。 (Các quan chức chính phủ phải thanh liêm, tận tụy với công việc.)
  • 3 官员们正在讨论新的经济政策。 (Các quan chức đang thảo luận về chính sách kinh tế mới.)
  • 4 他是一名高级官员,经常出国访问。 (Ông ấy là một quan chức cấp cao, thường đi công tác nước ngoài.)
  • 5 当地官员接待了外国代表团。 (Quan chức địa phương đã tiếp đón đoàn đại biểu nước ngoài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome