Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 定

定

dìng

HSK 4

Nghĩa

  • định
  • đặt (vé, hàng)

Định nghĩa

定(dìng)是一个多义字:1. 表示决定、确定;2. 表示约定、预订;3. 表示固定、使不动;4. 表示稳定、安定;5. 用于“一定”等词中表示必然。

Từ '定' (dìng) là một từ đa nghĩa: 1. quyết định, xác định; 2. hẹn trước, đặt trước; 3. cố định, làm cho đứng yên; 4. ổn định, yên ổn; 5. dùng trong các từ như '一定' biểu thị sự tất nhiên.

Cách dùng

「定」主要用作动词,表示决定、确定、预订或固定等。也可用作形容词,表示稳定、固定。在复合词或补语中常见,如“决定”、“确定”、“一定”、“订定”等。

'定' chủ yếu được dùng như động từ, biểu thị quyết định, xác định, đặt trước hoặc cố định. Cũng có thể dùng như tính từ, biểu thị ổn định, cố định. Thường xuất hiện trong từ ghép hoặc bổ ngữ, như '决定', '确定', '一定', '订定' v.v.

Ví dụ

  • 1 我们定了三张电影票。 (Chúng tôi đã đặt ba vé xem phim.)
  • 2 会议定在早上九点。 (Cuộc họp được ấn định vào lúc 9 giờ sáng.)
  • 3 他拿定了主意。 (Anh ấy đã quyết định.)
  • 4 他一定会成功。 (Anh ấy nhất định sẽ thành công.)
  • 5 请大家坐定,会议开始了。 (Xin mọi người ngồi yên, cuộc họp bắt đầu rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome