实地
shí dì
Nghĩa
- tại chỗ
- thực địa
Định nghĩa
指亲自到现场进行某项活动,多用于调查、考察、参观等。
Chỉ việc tự mình đến hiện trường để tiến hành một hoạt động nào đó, thường dùng trong điều tra, khảo sát, tham quan, v.v.
Cách dùng
作为副词,常放在动词前,表示动作是在实际地点进行的,强调实地性。
Làm trạng từ, thường đứng trước động từ, biểu thị hành động được thực hiện tại địa điểm thực tế, nhấn mạnh tính thực địa.
Ví dụ
- 1 我们实地考察了当地的农业情况。 (Chúng tôi đã khảo sát thực địa tình hình nông nghiệp tại địa phương.)
- 2 为了更好地了解问题,他们决定实地调查。 (Để hiểu rõ vấn đề hơn, họ quyết định điều tra tại hiện trường.)
- 3 记者实地采访了受灾群众。 (Phóng viên đã trực tiếp phỏng vấn người dân vùng bị thiên tai.)
- 4 工程师需要实地测量地形。 (Kỹ sư cần đo đạc địa hình tại thực địa.)
- 5 学校组织学生实地参观博物馆。 (Nhà trường tổ chức cho học sinh tham quan bảo tàng trực tiếp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.