实现
shí xiàn
Nghĩa
- thực hiện
- đạt được
Định nghĩa
实现指使成为事实,完成(计划、愿望等)或达到(目标)。
Thực hiện là làm cho trở thành sự thật, hoàn thành (kế hoạch, nguyện vọng) hoặc đạt được (mục tiêu).
Cách dùng
实现是动词,常与“目标”、“理想”、“愿望”、“计划”、“梦想”等搭配,表示通过努力使某事物成为现实。后面可以接名词或小句。
"实现" là động từ, thường kết hợp với "mục tiêu", "lý tưởng", "nguyện vọng", "kế hoạch", "giấc mơ", v.v., biểu thị việc làm cho một sự vật nào đó trở thành hiện thực thông qua nỗ lực. Sau nó có thể kèm danh từ hoặc mệnh đề.
Ví dụ
- 1 他终于实现了自己的梦想。(Cuối cùng anh ấy đã thực hiện được ước mơ của mình.)
- 2 我国经济正在快速发展,有望在不久的将来实现现代化。(Kinh tế nước ta đang phát triển nhanh chóng, có hy vọng sẽ hiện đại hóa trong tương lai không xa.)
- 3 实现这个目标需要大家的共同努力。(Để đạt được mục tiêu này cần sự nỗ lực chung của mọi người.)
- 4 她的愿望是成为一名医生,现在已经实现了。(Nguyện vọng của cô ấy là trở thành bác sĩ, giờ đã trở thành hiện thực.)
- 5 我们一定要实现和平与发展的美好愿景。(Chúng ta nhất định phải hiện thực hóa tầm nhìn tốt đẹp về hòa bình và phát triển.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.