Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 实验

实验

shí yàn

HSK 5

Nghĩa

  • thí nghiệm

Định nghĩa

实验是指为了检验某种科学理论或假设而进行的实际操作或观察活动。

Thí nghiệm là hoạt động thao tác hoặc quan sát thực tế được tiến hành để kiểm chứng một lý thuyết hoặc giả thuyết khoa học nào đó.

Cách dùng

实验常用作名词,也可作动词。作名词时指科学实验;作动词时表示进行实验。常与“做”“进行”“开展”等动词搭配。

"实验" thường dùng làm danh từ, cũng có thể dùng làm động từ. Khi là danh từ chỉ thí nghiệm khoa học; khi là động từ chỉ việc tiến hành thí nghiệm. Thường kết hợp với các động từ như "做" (làm), "进行" (tiến hành), "开展" (triển khai).

Ví dụ

  • 1 我们在实验室里做了一个化学实验。 (Chúng tôi đã làm một thí nghiệm hóa học trong phòng thí nghiệm.)
  • 2 这个实验的结果非常准确。 (Kết quả của thí nghiệm này rất chính xác.)
  • 3 科学家正在进行动物实验。 (Các nhà khoa học đang tiến hành thí nghiệm trên động vật.)
  • 4 为了验证这个理论,我们需要反复实验。 (Để kiểm chứng lý thuyết này, chúng ta cần thí nghiệm lặp đi lặp lại.)
  • 5 实验失败了,但他们没有放弃。 (Thí nghiệm thất bại, nhưng họ không từ bỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome