Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 审查

审查

shěn chá

HSK 7–9

Nghĩa

  • thẩm tra
  • kiểm duyệt

Định nghĩa

审查指仔细检查、核对事物,以确定其是否符合标准或规定。常用于官方、法律或管理层面。

审查 là chỉ việc kiểm tra, đối chiếu một cách kỹ lưỡng sự vật để xác định xem nó có phù hợp với tiêu chuẩn hoặc quy định hay không. Thường dùng trong tầng lớp chính thức, pháp luật hoặc quản lý.

Cách dùng

审查是动词,后面通常接宾语,如“审查文件”、“审查资格”。也可作名词,如“进行审查”。常与“严格”、“详细”等副词搭配。

审查 là động từ, phía sau thường có tân ngữ, như "xem xét tài liệu", "kiểm tra tư cách". Cũng có thể dùng như danh từ, như "tiến hành thẩm tra". Thường kết hợp với các trạng từ như "nghiêm ngặt", "chi tiết".

Ví dụ

  • 1 公司正在审查新员工的背景。 (Công ty đang xem xét lý lịch của nhân viên mới.)
  • 2 这份合同需要律师审查。 (Hợp đồng này cần luật sư xem xét.)
  • 3 政府对所有进口食品进行严格审查。 (Chính phủ tiến hành kiểm tra nghiêm ngặt đối với mọi thực phẩm nhập khẩu.)
  • 4 经过详细审查,他们发现了几个问题。 (Sau khi xem xét chi tiết, họ đã phát hiện ra vài vấn đề.)
  • 5 该书的出版前必须通过内容审查。 (Việc xuất bản cuốn sách này phải vượt qua sự kiểm duyệt nội dung.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome