客人
kè rén
Nghĩa
- khách
- khách mời
Định nghĩa
指被邀请或来访的人,也指旅馆、饭店、商店等的顾客。
Chỉ người được mời hoặc đến thăm, cũng chỉ khách hàng của khách sạn, nhà hàng, cửa hàng, v.v.
Cách dùng
常用于称呼来访者或商店、酒店、餐厅等的顾客。可以单独使用,也可作定语或主语、宾语。
Thường dùng để gọi người đến thăm hoặc khách hàng của cửa hàng, khách sạn, nhà hàng, v.v. Có thể dùng độc lập, hoặc làm định ngữ, chủ ngữ, tân ngữ.
Ví dụ
- 1 客人来了,快开门。 (Khách đến rồi, mau mở cửa đi.)
- 2 这家餐厅的客人很多。 (Nhà hàng này có rất nhiều khách.)
- 3 我们热情地招待客人。 (Chúng tôi nhiệt tình tiếp đãi khách.)
- 4 客人要了一杯咖啡。 (Vị khách gọi một ly cà phê.)
- 5 旅馆的服务员正在为客人服务。 (Nhân viên phục vụ của khách sạn đang phục vụ khách.)
- 6 今天家里来了几位客人。 (Hôm nay nhà có vài vị khách đến.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.