害羞
hài xiū
Nghĩa
- ngại ngùng
- xấu hổ
Định nghĩa
感到不好意思、难为情,通常因为胆小或怕被别人注意。
Cảm thấy ngại ngùng, khó xử, thường vì nhút nhát hoặc sợ bị người khác chú ý.
Cách dùng
常用作形容词,也可以作动词,表示由于紧张、缺乏自信或怕生而表现出不自在的状态。后面常接“得”或单独使用。
Thường dùng như tính từ, cũng có thể dùng như động từ, biểu thị trạng thái không thoải mái do căng thẳng, thiếu tự tin hoặc sợ người lạ. Sau nó thường có '得' hoặc dùng độc lập.
Ví dụ
- 1 她很害羞,不敢在众人面前说话。 (Cô ấy rất ngại ngùng, không dám nói trước đám đông.)
- 2 他害羞地低下了头。 (Anh ấy xấu hổ cúi đầu xuống.)
- 3 别害羞,大胆唱吧! (Đừng ngại, cứ mạnh dạn hát đi!)
- 4 这个孩子见到生人就害羞。 (Đứa bé này thấy người lạ là e thẹn.)
- 5 她害羞地笑了。 (Cô ấy mỉm cười ngượng ngùng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.