家庭
jiā tíng
Nghĩa
- gia đình
Định nghĩa
以婚姻和血缘或收养关系为基础的社会基本单位,成员共同生活并相互关心。
Đơn vị cơ bản của xã hội dựa trên hôn nhân, quan hệ huyết thống hoặc nhận nuôi, các thành viên cùng chung sống và quan tâm lẫn nhau.
Cách dùng
“家庭”是名词,常用于指代共同生活的亲属团体,既可用于口语也可用于书面语。它强调亲属关系和共同生活的特征。
“家庭” là danh từ, thường dùng để chỉ nhóm người thân cùng chung sống, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết. Nó nhấn mạnh đặc điểm quan hệ họ hàng và sinh hoạt chung.
Ví dụ
- 1 我有一个幸福的家庭。 (Tôi có một gia đình hạnh phúc.)
- 2 家庭是社会的细胞。 (Gia đình là tế bào của xã hội.)
- 3 她很重视家庭生活。 (Cô ấy rất coi trọng đời sống gia đình.)
- 4 这个家庭的成员关系很融洽。 (Các thành viên của gia đình này có mối quan hệ rất hòa thuận.)
- 5 他为了家庭努力工作。 (Anh ấy làm việc chăm chỉ vì gia đình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.