Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 宽容

宽容

kuān róng

HSK 7–9

Nghĩa

  • khoan dung
  • bao dung

Định nghĩa

宽容指宽大有气量,不计较或不追究别人的过错,能容忍不同意见或行为。

宽容 là rộng rãi, có độ lượng, không tính toán hoặc truy cứu lỗi lầm của người khác, có thể chấp nhận những ý kiến hoặc hành vi khác biệt.

Cách dùng

宽容常作形容词或动词,用于形容人或其态度。作形容词时表示待人宽厚、不苛刻;作动词时表示对别人的错误或缺点采取容忍、谅解的态度。多用于正式或书面语。

宽容 thường được dùng như tính từ hoặc động từ, để miêu tả con người hoặc thái độ của họ. Khi là tính từ, nó biểu thị sự đối xử rộng lượng, không khắt khe; khi là động từ, nó biểu thị thái độ bao dung, thấu hiểu đối với lỗi lầm hoặc khuyết điểm của người khác. Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc ngôn ngữ viết.

Ví dụ

  • 1 他对别人很宽容。(Anh ấy rất khoan dung với người khác.)
  • 2 我们应该宽容别人的错误。(Chúng ta nên rộng lượng với lỗi lầm của người khác.)
  • 3 老师对学生的调皮很宽容。(Cô giáo rất khoan dung với sự nghịch ngợm của học sinh.)
  • 4 宽容是一种美德。(Khoan dung là một đức tính quý báu.)
  • 5 他们互相宽容,关系很好。(Họ khoan dung với nhau, nên mối quan hệ rất tốt đẹp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome