寂寞
jì mò
Nghĩa
- cô đơn
- quạnh quẽ
Định nghĩa
寂寞指孤独、冷清,形容内心感到孤单或环境冷清。
寂寞 có nghĩa là cô đơn, lạnh lẽo, diễn tả cảm giác cô đơn trong lòng hoặc cảnh vật vắng vẻ.
Cách dùng
通常用来形容人的内心感受,也可以形容环境或氛围。常与‘感到’、‘觉得’等动词搭配,也可以作定语。
Thường dùng để miêu tả cảm xúc bên trong của con người, cũng có thể miêu tả môi trường hoặc bầu không khí. Hay kết hợp với các động từ như '感到' (cảm thấy), '觉得' (thấy), hoặc làm định ngữ.
Ví dụ
- 1 他一个人在异乡感到非常寂寞。 (Anh ấy một mình nơi đất khách cảm thấy rất cô đơn.)
- 2 周末我一个人在家,觉得寂寞。 (Cuối tuần tôi một mình ở nhà, thấy cô đơn.)
- 3 这个村子很寂寞,晚上很少有人出门。 (Ngôi làng này rất vắng vẻ, ban đêm ít người ra ngoài.)
- 4 她寂寞的时候会听音乐。 (Cô ấy lúc cô đơn thường nghe nhạc.)
- 5 虽然身边有很多朋友,但我还是感到寂寞。 (Dù bên cạnh có nhiều bạn bè, tôi vẫn cảm thấy cô đơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.