Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 富足

富足

fù zú

HSK 7–9

Nghĩa

  • sung túc
  • đầy đủ

Định nghĩa

形容财富、物资或精神生活等非常充足、丰富。

Miêu tả tài sản, vật chất hoặc đời sống tinh thần v.v. rất đầy đủ, phong phú.

Cách dùng

常用于形容生活水平高、物质条件好,也可以形容精神上的充实。多作定语或谓语。

Thường dùng để miêu tả mức sống cao, điều kiện vật chất tốt, cũng có thể miêu tả sự đầy đủ về mặt tinh thần. Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 我们的生活越来越富足。 (Cuộc sống của chúng ta ngày càng giàu có.)
  • 2 他有一个富足的家庭。 (Anh ấy có một gia đình khá giả.)
  • 3 精神富足比物质富足更重要。 (Sự đầy đủ về tinh thần quan trọng hơn sự giàu có về vật chất.)
  • 4 这个地区资源富足,发展潜力很大。 (Khu vực này tài nguyên dồi dào, tiềm năng phát triển rất lớn.)
  • 5 经历了贫穷,才知道富足的可贵。 (Trải qua nghèo khó, mới biết sự đáng quý của sự giàu có.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome