寒冬
hán dōng
Nghĩa
- mùa đông giá rét
Định nghĩa
寒冬指非常寒冷的冬天,也比喻艰苦的环境或时期。
Mùa đông rất lạnh, cũng dùng để ví von hoàn cảnh hoặc thời kỳ khó khăn.
Cách dùng
常用来形容天气寒冷,也可用作比喻,表示艰难的处境或时期。可以作主语、宾语等。
Thường dùng để miêu tả thời tiết lạnh giá, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ hoàn cảnh hoặc giai đoạn khó khăn. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, v.v.
Ví dụ
- 1 这个冬天的寒冬让人难以忍受。 (Mùa đông lạnh giá năm nay thật khó chịu.)
- 2 在寒冬里,他依然坚持晨跑。 (Trong giá rét, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ buổi sáng.)
- 3 他们的友谊经受住了寒冬的考验。 (Tình bạn của họ đã vượt qua thử thách của mùa đông lạnh giá.)
- 4 经济寒冬让许多企业倒闭。 (Mùa đông kinh tế khiến nhiều doanh nghiệp phá sản.)
- 5 只要心中有爱,寒冬也会变得温暖。 (Chỉ cần có tình yêu trong lòng, mùa đông lạnh giá cũng trở nên ấm áp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.