对应
duì yìng
Nghĩa
- tương ứng
- đối ứng
Định nghĩa
指一个事物与另一个事物相当、相似或相呼应;也指两种系统、概念等之间的相互关联或对照关系。
Chỉ một sự vật tương đương, tương tự hoặc tương ứng với một sự vật khác; cũng chỉ mối quan hệ tương quan hoặc đối chiếu giữa hai hệ thống, khái niệm, v.v.
Cách dùng
“对应”常用于表示两个事物之间存在某种匹配关系,如数字与符号、中文与英文、问题与答案等。也可以用作动词,表示相互对照或呼应。在句子中可作谓语、定语或宾语。
“对应” thường dùng để biểu thị mối quan hệ khớp nhau giữa hai sự vật, như số và ký hiệu, tiếng Trung và tiếng Anh, câu hỏi và câu trả lời. Cũng có thể dùng như động từ, biểu thị sự đối chiếu hoặc tương ứng lẫn nhau. Trong câu có thể làm vị ngữ, định ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 这个符号对应的是哪个数字? (Ký hiệu này tương ứng với số nào?)
- 2 中文的“猫”对应英文的“cat”。 (Từ “māo” trong tiếng Trung tương ứng với từ “cat” trong tiếng Anh.)
- 3 每个问题都有对应的答案。 (Mỗi câu hỏi đều có câu trả lời tương ứng.)
- 4 我们需要把这两组数据对应起来分析。 (Chúng ta cần đối chiếu hai nhóm dữ liệu này để phân tích.)
- 5 在表格中,第一列和第二列的内容是一一对应的。 (Trong bảng, nội dung cột thứ nhất và cột thứ hai tương ứng một-một.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.