导向
dǎo xiàng
Nghĩa
- định hướng
- hướng tới
Định nghĩa
指引导方向;使事物按某个方向发展。也指作为引导依据的原则或目标。
Chỉ việc định hướng; làm cho sự vật phát triển theo một hướng nào đó. Cũng có nghĩa là nguyên tắc hoặc mục tiêu làm cơ sở định hướng.
Cách dùng
常用作名词或动词,多见于书面语,常搭配“舆论、市场、政策、教育”等抽象名词,构成“以……为导向”等结构。
Thường dùng làm danh từ hoặc động từ, hay gặp trong ngôn ngữ viết, thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như 'dư luận, thị trường, chính sách, giáo dục' để tạo thành cấu trúc 'lấy... làm định hướng'.
Ví dụ
- 1 正确的舆论导向对维护社会稳定至关重要。(Định hướng dư luận đúng đắn vô cùng quan trọng đối với việc duy trì sự ổn định xã hội.)
- 2 企业必须坚持以市场为导向的经营策略。(Doanh nghiệp phải kiên trì chiến lược kinh doanh lấy thị trường làm định hướng.)
- 3 教育改革应注重学生全面发展的导向。(Cải cách giáo dục cần chú trọng định hướng phát triển toàn diện cho học sinh.)
- 4 政府制定了以科技创新为导向的产业政策。(Chính phủ đã ban hành chính sách công nghiệp lấy đổi mới khoa học công nghệ làm định hướng.)
- 5 领导干部要有问题导向的工作方法。(Cán bộ lãnh đạo cần có phương pháp làm việc theo định hướng giải quyết vấn đề.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.