Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 小康

小康

xiǎo kāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • khá giả
  • đủ ăn đủ mặc

Định nghĩa

形容家庭经济状况比较宽裕,达到中等水平;也指人民生活达到小康水平的社会状态。

Chỉ tình trạng kinh tế gia đình khá giả, đạt mức trung bình khá; cũng chỉ trạng thái xã hội mà đời sống nhân dân đạt mức khá giả.

Cách dùng

常用来形容生活水平或社会发展阶段,如‘小康社会’是中国共产党提出的奋斗目标。也可用作形容词,表示生活比较富足。

Thường dùng để miêu tả mức sống hoặc giai đoạn phát triển xã hội, như 'xã hội khá giả' là mục tiêu phấn đấu mà Đảng Cộng sản Trung Quốc đề ra. Cũng có thể dùng làm hình dung từ, biểu thị cuộc sống khá đầy đủ.

Ví dụ

  • 1 中国已经全面建成小康社会。 (Trung Quốc đã xây dựng hoàn thành xã hội khá giả toàn diện.)
  • 2 他们家过上了小康生活。 (Gia đình họ đã có cuộc sống khá giả.)
  • 3 我们要努力达到小康水平。 (Chúng ta phải cố gắng đạt đến mức sống khá giả.)
  • 4 这些年来,农民的生活越来越小康了。 (Những năm nay, đời sống nông dân ngày càng khá giả lên.)
  • 5 小康不是终点,而是新的起点。 (Khá giả không phải điểm cuối, mà là điểm khởi đầu mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome