Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 少儿

少儿

shào ér

HSK 6

Nghĩa

  • thiếu nhi
  • trẻ em

Định nghĩa

指少年和儿童,泛指年龄较小的孩子。

Chỉ thiếu niên và nhi đồng, nói chung là trẻ em ở độ tuổi nhỏ.

Cách dùng

常作定语,用于表示儿童相关的节目、书籍、活动等。也可以单独使用,指儿童群体。

Thường dùng làm định ngữ, chỉ các chương trình, sách, hoạt động liên quan đến trẻ em. Cũng có thể dùng độc lập để chỉ tập hợp trẻ em.

Ví dụ

  • 1 这家出版社主要出版少儿读物。 (Nhà xuất bản này chủ yếu xuất bản sách dành cho thiếu nhi.)
  • 2 少儿频道每天播放很多动画片。 (Kênh thiếu nhi phát sóng nhiều phim hoạt hình mỗi ngày.)
  • 3 我们应该关注少儿的健康成长。 (Chúng ta nên quan tâm đến sự phát triển lành mạnh của trẻ em.)
  • 4 少儿时期是培养兴趣的重要阶段。 (Giai đoạn thiếu nhi là giai đoạn quan trọng để bồi dưỡng sở thích.)
  • 5 这个图书馆专门为少儿设置了阅读区。 (Thư viện này dành riêng khu đọc sách cho thiếu nhi.)
  • 6 这部电影属于少儿不宜的类型。 (Bộ phim này thuộc loại không thích hợp cho trẻ em.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome