尝试
cháng shì
Nghĩa
- thử
- thử nghiệm
Định nghĩa
尝试是指试一试,试验,为了了解或验证某事而采取行动。
Thử nghĩa là thử một lần, thử nghiệm, hành động để hiểu hoặc xác minh điều gì đó.
Cách dùng
尝试通常用作动词,后接动词或名词。可以表示试着做某事,也可以表示试验新方法。
Thường dùng như động từ, theo sau là động từ hoặc danh từ. Có thể biểu thị việc thử làm việc gì đó, cũng có thể biểu thị việc thử nghiệm phương pháp mới.
Ví dụ
- 1 我想尝试一下这个新菜。 (Tôi muốn thử món mới này.)
- 2 你应该尝试不同的学习方法。 (Bạn nên thử các phương pháp học tập khác nhau.)
- 3 他第一次尝试就成功了。 (Anh ấy thành công ngay lần thử đầu tiên.)
- 4 我们需要尝试解决这个问题。 (Chúng ta cần thử giải quyết vấn đề này.)
- 5 她尝试着用中文写日记。 (Cô ấy thử viết nhật ký bằng tiếng Trung.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.