就是
jiù shì
Nghĩa
- chính là
- đúng là
Định nghĩa
表示强调、肯定、解释或限定等,根据不同语境有多种用法。
Diễn tả sự nhấn mạnh, khẳng định, giải thích hoặc giới hạn, tùy theo ngữ cảnh có nhiều cách dùng.
Cách dùng
“就是”常用在口语中,可以表示强调肯定(如“他就是我的老师”)、表示限定(如“我就要这个”)、表示让步(如“就是下雨我也去”)、表示同意(如“就是,你说得对”)等。
“就是” thường dùng trong khẩu ngữ, có thể biểu thị nhấn mạnh khẳng định (như “anh ấy chính là thầy tôi”), biểu thị giới hạn (như “tôi chỉ muốn cái này”), biểu thị nhượng bộ (như “dù trời mưa tôi cũng đi”), biểu thị đồng ý (như “đúng vậy, anh nói đúng”) v.v.
Ví dụ
- 1 他就是我的弟弟。 (Anh ấy chính là em trai tôi.)
- 2 我就是要这样做。 (Tôi nhất định phải làm như thế này.)
- 3 就是你不说,我也知道。 (Dù anh không nói, tôi cũng biết.)
- 4 就是,我觉得你说得很对。 (Đúng vậy, tôi thấy anh nói rất đúng.)
- 5 这个责任就是你的。 (Trách nhiệm này chính là của anh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.