尺寸
chǐ cun
Nghĩa
- kích thước
- kích cỡ
Định nghĩa
指物体的长度、宽度、高度等度量,也泛指大小、尺度。
Chỉ độ dài, rộng, cao của vật thể, cũng dùng để chỉ kích thước, quy mô nói chung.
Cách dùng
常用于描述物体的大小、衣服的尺码、或事物的规模。可单独使用,也可搭配“测量”、“合适”等词。
Thường dùng để miêu tả kích thước của vật thể, cỡ quần áo, hoặc quy mô của sự vật. Có thể dùng độc lập, cũng có thể kết hợp với từ "đo", "vừa" v.v.
Ví dụ
- 1 这件衣服的尺寸不合适,我想换一件。 (Chiếc áo này không vừa cỡ, tôi muốn đổi một chiếc khác.)
- 2 请量一下桌子的尺寸。 (Hãy đo kích thước của cái bàn.)
- 3 这些零件尺寸不同,不能混用。 (Các linh kiện này có kích thước khác nhau, không thể dùng lẫn.)
- 4 你可以根据房间的尺寸来选择家具。 (Bạn có thể chọn nội thất dựa theo kích thước căn phòng.)
- 5 制作模型时,要严格按照图纸的尺寸。 (Khi làm mô hình, phải tuân thủ nghiêm ngặt kích thước trên bản vẽ.)
- 6 衣服的尺寸有S、M、L等。 (Cỡ quần áo có S, M, L v.v.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.