Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 层

层

céng

HSK 3

Nghĩa

  • tầng
  • lớp

Định nghĩa

层,指重叠的东西中的一层;也可以指楼房的层数,或抽象事物的等级、水平。

层, chỉ một tầng/lớp trong các vật chồng chất; cũng có thể chỉ số tầng của tòa nhà, hoặc cấp độ, trình độ của sự vật trừu tượng.

Cách dùng

常用作量词,用于分层次的事物,如楼房、纸张、尘土等;也可作名词,表示层次、等级。

Thường dùng làm lượng từ, cho các sự vật có tầng lớp như nhà lầu, giấy, bụi...; cũng có thể làm danh từ, biểu thị tầng lớp, cấp độ.

Ví dụ

  • 1 这座大楼有二十层。(Tòa nhà này có hai mươi tầng.)
  • 2 桌子上落了一层灰。(Trên bàn phủ một lớp bụi.)
  • 3 他说的每句话都有更深一层的意思。(Mỗi câu anh ấy nói đều có một tầng ý nghĩa sâu hơn.)
  • 4 这个问题需要从多个层面来考虑。(Vấn đề này cần được xem xét từ nhiều tầng lớp/khía cạnh.)
  • 5 我用一层布把窗户遮住了。(Tôi dùng một lớp vải che cửa sổ lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome