Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 工人

工人

gōng rén

HSK 4

Nghĩa

  • công nhân

Định nghĩa

工人是指从事体力劳动或生产劳动的人,通常指在工厂、建筑工地等场所工作的人员。

Công nhân là người lao động chân tay hoặc lao động sản xuất, thường làm việc tại nhà máy, công trường xây dựng, v.v.

Cách dùng

“工人”常用于指代从事体力劳动或生产劳动的人,与“农民”“知识分子”等相对。也可以泛指所有劳动者。

"工人" thường dùng để chỉ những người làm lao động chân tay hoặc lao động sản xuất, đối lập với "nông dân", "trí thức", v.v. Cũng có thể dùng chung cho tất cả người lao động.

Ví dụ

  • 1 工厂里的工人在加班生产。 (Công nhân trong nhà máy đang tăng ca sản xuất.)
  • 2 他是建筑工人,每天都很辛苦。 (Anh ấy là công nhân xây dựng, mỗi ngày đều rất vất vả.)
  • 3 工人们要求提高工资。 (Các công nhân yêu cầu tăng lương.)
  • 4 劳动节是全世界工人的节日。 (Ngày Quốc tế Lao động là ngày lễ của công nhân toàn thế giới.)
  • 5 她的父亲是一名钢铁工人。 (Cha của cô ấy là một công nhân thép.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome