工夫
gōng fu
Nghĩa
- thời gian
- công sức
Định nghĩa
指时间、空闲、精力、本领等;也指武术(同“功夫”)。
Chỉ thời gian, lúc rảnh rỗi, công sức, bản lĩnh, kỹ năng; cũng chỉ võ thuật (đồng nghĩa với “功夫”).
Cách dùng
常用于“有工夫”、“没有工夫”表示是否有时间;也可表示花费精力做某事;还可指武术技能。在口语中与“功夫”通用,但更偏重“时间”义。
Thường dùng trong “有工夫”, “没有工夫” để chỉ có hay không có thời gian; cũng dùng để chỉ việc bỏ công sức làm gì đó; còn chỉ kỹ năng võ thuật. Trong khẩu ngữ có thể dùng chung với “功夫”, nhưng thiên về nghĩa “thời gian” hơn.
Ví dụ
- 1 我今天没有工夫去逛街。 (Hôm nay tôi không có thời gian đi dạo phố.)
- 2 他花了很大的工夫才学会中文。 (Anh ấy đã bỏ ra rất nhiều công sức mới học được tiếng Trung.)
- 3 这东西看起来简单,但做起来很费工夫。 (Món đồ này nhìn thì đơn giản nhưng làm thì rất tốn công sức.)
- 4 别着急,工夫到了自然就成功了。 (Đừng vội, khi công sức đủ rồi tự nhiên sẽ thành công.)
- 5 他练了十年工夫,武艺高强。 (Anh ấy luyện tập mười năm, võ nghệ cao cường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.