已
yǐ
Nghĩa
- đã
Định nghĩa
副词,表示动作已经完成或状态已经出现,相当于“已经”。在古文中也可作动词,意为“停止”。
Phó từ biểu thị động tác đã hoàn thành hoặc trạng thái đã xuất hiện, tương đương với “đã”. Trong văn ngôn cổ cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là “dừng lại”.
Cách dùng
用在动词或形容词前,表示事情发生在过去且已完成,多用于书面语或正式场合,口语中更常用“已经”。
Được dùng trước động từ hoặc tính từ, biểu thị sự việc xảy ra trong quá khứ và đã hoàn thành, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, trong khẩu ngữ thường dùng “已经” hơn.
Ví dụ
- 1 他已去过北京。 (Anh ấy đã đến Bắc Kinh rồi.)
- 2 问题已解决。 (Vấn đề đã được giải quyết.)
- 3 天已黑了。 (Trời đã tối rồi.)
- 4 我已读完这本书。 (Tôi đã đọc xong cuốn sách này.)
- 5 他已结婚。 (Anh ấy đã kết hôn.)
- 6 事情已办妥。 (Sự việc đã xử lý xong.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.