巷
xiàng
Nghĩa
- ngõ
- hẻm
Định nghĩa
巷 (xiàng) 是指较窄的街道,通常比大街小,两旁有房屋或围墙,多用于居民区。
巷 (xiàng) là con phố hẹp, thường nhỏ hơn đường lớn, hai bên có nhà hoặc tường bao, thường nằm trong khu dân cư.
Cách dùng
“巷” 常与 “小” 连用(小巷),也可组成 “大街小巷”(指各个地方)、“巷子”(口语)等。它通常指具体的窄路,常用于描述地点、方位或生活场景。
“巷” thường đi với “小” (tiểu hạng) thành “小巷” (hẻm nhỏ), cũng có thể tạo thành “大街小巷” (mọi ngõ ngách, khắp nơi), “巷子” (khẩu ngữ). Nó thường chỉ con đường hẹp cụ thể, dùng để miêu tả địa điểm, phương hướng hoặc cảnh sinh hoạt.
Ví dụ
- 1 这条巷子很安静,适合散步。 (Con hẻm này rất yên tĩnh, thích hợp để đi dạo.)
- 2 他住在巷子的尽头。 (Anh ấy sống ở cuối con hẻm.)
- 3 大街上很热闹,但巷子里却很冷清。 (Đường lớn thì nhộn nhịp, nhưng trong hẻm lại rất vắng vẻ.)
- 4 北京有很多古老的胡同,也就是小巷。 (Bắc Kinh có nhiều phường cổ, tức là những con hẻm nhỏ.)
- 5 这条巷子太窄,汽车开不进去。 (Con hẻm này quá hẹp, ô tô không thể lái vào được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.