Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 帆

帆

fān

HSK 7–9

Nghĩa

  • buồm
  • cánh buồm

Định nghĩa

挂在船桅上利用风力使船行驶的布篷。

Tấm vải treo trên cột buồm dùng sức gió để làm thuyền đi.

Cách dùng

多用作名词,指帆船上的布篷;也可用于比喻,如‘扬帆’象征启程或发展。

Thường dùng như danh từ, chỉ tấm vải buồm trên thuyền; cũng dùng theo nghĩa bóng, như 'giương buồm' tượng trưng cho khởi hành hoặc phát triển.

Ví dụ

  • 1 水手们正在把帆升起来。 (Các thủy thủ đang kéo buồm lên.)
  • 2 帆被大风吹破了。 (Cánh buồm bị gió lớn thổi rách.)
  • 3 远处有一艘白帆的小船。 (Đằng xa có một chiếc thuyền nhỏ có cánh buồm trắng.)
  • 4 我们要乘风扬帆,继续前进。 (Chúng ta phải cưỡi gió giương buồm, tiếp tục tiến lên.)
  • 5 祝你在新的事业上一帆风顺。 (Chúc bạn trong sự nghiệp mới thuận buồm xuôi gió.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome