帆船
fān chuán
Nghĩa
- thuyền buồm
Định nghĩa
帆船是一种使用风力作为主要动力,通过帆来推进的船只。
Thuyền buồm là loại thuyền sử dụng sức gió làm động lực chính, được đẩy đi bằng buồm.
Cách dùng
'帆船'通常指代任何以帆为动力的船只,可以用于体育、娱乐、运输或竞赛。在日常对话中,它也常被用作比喻,表示依靠自然力量或外部条件前进的事物。
'帆船' thường chỉ bất kỳ loại thuyền nào chạy bằng buồm, có thể dùng trong thể thao, giải trí, vận chuyển hoặc thi đấu. Trong hội thoại hàng ngày, nó cũng thường được dùng như phép ẩn dụ, biểu thị sự vật tiến lên nhờ sức tự nhiên hoặc điều kiện bên ngoài.
Ví dụ
- 1 我们坐帆船去海岛。 (Chúng tôi đi thuyền buồm ra đảo.)
- 2 帆船比赛在海上举行。 (Cuộc đua thuyền buồm diễn ra trên biển.)
- 3 他梦想驾驶帆船环游世界。 (Anh ấy mơ ước lái thuyền buồm vòng quanh thế giới.)
- 4 这艘帆船已经有五十年的历史了。 (Chiếc thuyền buồm này đã có năm mươi năm lịch sử.)
- 5 帆船靠风行驶,速度很慢。 (Thuyền buồm chạy bằng gió, tốc độ rất chậm.)
- 6 在湖面上,我们看到很多白色的帆船。 (Trên mặt hồ, chúng tôi thấy nhiều thuyền buồm màu trắng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.