Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 师父

师父

shī fu

HSK 6

Nghĩa

  • sư phụ
  • thầy

Định nghĩa

对传授技艺或学问的人的尊称,也用于称呼出家人或某些行业中有技能的人。

Từ dùng để tôn xưng người truyền dạy kỹ nghệ hoặc học vấn, cũng dùng để gọi người xuất gia hoặc người có tay nghề trong một số ngành nghề.

Cách dùng

常用于称呼武术教练、手工艺师傅、僧道,或对陌生男性劳动者(如出租车司机、修理工)的礼貌称呼。

Thường dùng để gọi võ sư, thầy nghề thủ công, tăng đạo, hoặc cách gọi lịch sự đối với nam lao động xa lạ (như tài xế taxi, thợ sửa chữa).

Ví dụ

  • 1 我拜他为师,跟他学武术,他是一位好师父。 (Tôi bái ông ấy làm thầy, học võ với ông, ông là một sư phụ tốt.)
  • 2 师父,请问这条路怎么走? (Thưa thầy, xin hỏi đường này đi thế nào?)
  • 3 这位老师父做了五十年的木匠,手艺很好。 (Vị sư phụ lớn tuổi này làm thợ mộc năm mươi năm, tay nghề rất tốt.)
  • 4 他的师父是一位有名的和尚,常年在山上修行。 (Sư phụ của anh ấy là một vị hòa thượng nổi tiếng, thường tu hành trên núi.)
  • 5 学这门手艺,必须先尊敬师父,才能学到真本事。 (Học nghề này, trước tiên phải kính trọng sư phụ, mới học được bản lĩnh thật sự.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome