Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 带

带

dài

HSK 3

Nghĩa

  • mang theo
  • dẫn, dắt
  • dây, đai

Định nghĩa

带字有两个常用意思:一是动词,表示随身携带、带领或顺便做某事;二是名词,表示带状物或区域。

Từ "带" có hai nghĩa thông dụng: một là động từ, biểu thị mang theo, dẫn dắt hoặc tiện thể làm việc gì đó; hai là danh từ, biểu thị vật có dạng dải hoặc khu vực.

Cách dùng

作为动词时,带可以表示“随身携带”(比如带钱、带手机),也可以表示“带领”(比如带孩子、带路),还可以表示“顺便做”(比如带个话、带点吃的)。作为名词时,带表示“带子”(比如腰带、安全带)或“地带/区域”(比如热带、长城带)。注意:在越南语中,这个汉字的某个读音与“尿”有关,但中文里完全没有这个意思。

Khi là động từ, "带" có thể biểu thị "mang theo bên mình" (như mang tiền, mang điện thoại), cũng có thể biểu thị "dẫn dắt" (như dẫn trẻ con, dẫn đường), còn có thể biểu thị "tiện thể làm" (như nhắn giúp lời, mang chút đồ ăn). Khi là danh từ, "带" biểu thị "dây, đai" (như thắt lưng, dây an toàn) hoặc "dải, vùng" (như vùng nhiệt đới, vành đai Trường Thành). Lưu ý: trong tiếng Việt, một âm đọc của chữ Hán này liên quan đến "nước tiểu", nhưng trong tiếng Trung hoàn toàn không có nghĩa đó.

Ví dụ

  • 1 请带好护照和机票。 (Hãy mang theo hộ chiếu và vé máy bay.)
  • 2 妈妈带孩子去公园玩。 (Mẹ dẫn con đi công viên chơi.)
  • 3 你方便帮我带个话吗? (Bạn có tiện nhắn giúp tôi một lời không?)
  • 4 这条安全带有点旧了。 (Chiếc dây an toàn này hơi cũ rồi.)
  • 5 中国的热带地区在海南。 (Vùng nhiệt đới của Trung Quốc nằm ở Hải Nam.)
  • 6 他脸上带着微笑。 (Trên mặt anh ấy mang nụ cười.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome