Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 常规

常规

cháng guī

HSK 6

Nghĩa

  • thông lệ
  • thường quy

Định nghĩa

常规指通常的、一般的规定或做法,即一般情况下遵循的规则或标准。

"常规" nghĩa là quy định hoặc cách làm thông thường, tức là những quy tắc hoặc tiêu chuẩn được tuân theo trong điều kiện bình thường.

Cách dùng

作为名词,指惯例、通常的做法;作为形容词,表示普通的、非特殊的。常用于军事(常规武器)、医疗(常规检查)、日常(常规工作)等。

Là danh từ, chỉ thông lệ, cách làm thông thường; là tính từ, biểu thị bình thường, không đặc biệt. Thường dùng trong quân sự (vũ khí thông thường), y tế (kiểm tra thông thường), đời sống (công việc thường ngày) v.v.

Ví dụ

  • 1 这是我们的常规流程。(Đây là quy trình thông thường của chúng tôi.)
  • 2 常规检查显示他的身体很健康。(Kiểm tra thường quy cho thấy sức khỏe của anh ấy rất tốt.)
  • 3 这款武器属于常规武器,不是大规模杀伤性武器。(Loại vũ khí này thuộc vũ khí thông thường, không phải vũ khí hủy diệt hàng loạt.)
  • 4 在这个问题上,他们采取了一些非常规的手段。(Trong vấn đề này, họ đã áp dụng một số biện pháp phi thông thường.)
  • 5 他在公司主要负责常规的行政工作。(Anh ấy ở công ty chủ yếu phụ trách công việc hành chính thường ngày.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome