年
nián
Nghĩa
- năm
Định nghĩa
年指地球绕太阳一周的时间,即一年;也指年龄、岁数;还可表示每年的、一年中的某段时间(如新年、年假等)。
Năm là khoảng thời gian Trái Đất quay quanh Mặt Trời một vòng; cũng chỉ tuổi tác, số tuổi; còn biểu thị hằng năm, một khoảng thời gian trong năm (như Tết, kỳ nghỉ năm...)
Cách dùng
年作名词,常用来表示时间单位,即地球绕太阳公转一圈的时间,约为365天。也可指人的年龄,常用于年龄询问、表达。在合词中可表示“一年的”“每年的”等意思。使用时注意与“岁”区分,“岁”多用于年龄,而“年”更广泛。
"年" là danh từ, thường dùng để chỉ đơn vị thời gian, tức thời gian Trái Đất quay quanh Mặt Trời một vòng, khoảng 365 ngày. Cũng có thể chỉ tuổi của con người, thường dùng trong hỏi tuổi, biểu thị tuổi. Trong từ ghép có thể biểu thị "một năm", "hằng năm". Khi dùng cần phân biệt với "岁", "岁" thường dùng cho tuổi tác, còn "年" rộng hơn.
Ví dụ
- 1 我去年去了中国。 (Tôi năm ngoái đã đi Trung Quốc.)
- 2 你今年多大了? (Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?)
- 3 新年快乐! (Chúc mừng năm mới!)
- 4 他工作了三年。 (Anh ấy đã làm việc ba năm.)
- 5 每年春天,这里的花都开得很美。 (Mỗi năm vào mùa xuân, hoa ở đây nở rất đẹp.)
- 6 这个计划需要一年的时间。 (Kế hoạch này cần thời gian một năm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.