庆贺
qìng hè
Nghĩa
- chúc mừng
- ăn mừng
Định nghĩa
为共同的喜事或节日表示庆祝或祝贺;举行活动或仪式表达欢乐和祝福。
Tổ chức ăn mừng hoặc chúc mừng cho một sự kiện vui chung hoặc ngày lễ; tổ chức hoạt động hoặc nghi thức để bày tỏ niềm vui và lời chúc phúc.
Cách dùng
“庆贺”通常用作动词,后面可接具体的事件或事情,也可以单独使用。它多用于正式或喜庆的场合,表示向某人、某个团体或某个成就表达祝贺和喜悦。
“庆贺” thường được dùng như động từ, có thể kèm theo sự kiện cụ thể hoặc đứng một mình. Nó thường được dùng trong những dịp trang trọng hoặc vui vẻ, thể hiện sự chúc mừng và niềm vui đối với ai đó, một tập thể hoặc một thành tựu.
Ví dụ
- 1 我们庆贺新年的到来。 (Chúng tôi ăn mừng sự đến của năm mới.)
- 2 大家举杯庆贺他们的成功。 (Mọi người nâng ly chúc mừng thành công của họ.)
- 3 全国各地都在庆贺国庆节。 (Cả nước đang ăn mừng ngày Quốc khánh.)
- 4 庆贺生日的时候,我们唱了生日歌。 (Khi mừng sinh nhật, chúng tôi đã hát bài hát chúc mừng sinh nhật.)
- 5 他考上了大学,全家人都为他庆贺。 (Anh ấy thi đỗ đại học, cả nhà đều chúc mừng anh ấy.)
- 6 这场胜利值得庆贺。 (Chiến thắng này đáng để ăn mừng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.