Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 床

床

chuáng

HSK 2

Nghĩa

  • giường

Định nghĩa

供人躺在上面睡觉或休息的家具。

Đồ nội thất để người nằm lên ngủ hoặc nghỉ ngơi.

Cách dùng

床是名词,表示一种家具,通常放在卧室里。也可指类似床形状或作为底层的东西,如河床、矿床。

"床" là danh từ, chỉ một loại đồ nội thất, thường đặt trong phòng ngủ. Cũng có thể chỉ những vật có hình dạng giống cái giường hoặc là lớp đáy, như lòng sông, mỏ khoáng.

Ví dụ

  • 1 我每天早上从床上起来。 (Tôi sáng nào cũng dậy từ trên giường.)
  • 2 这张床很舒服。 (Cái giường này rất thoải mái.)
  • 3 他生病了,躺在床上休息。 (Anh ấy bị bệnh, nằm trên giường nghỉ ngơi.)
  • 4 这个房间有两张床。 (Căn phòng này có hai cái giường.)
  • 5 河床干涸了。 (Lòng sông đã cạn khô.)
  • 6 这里发现了丰富的矿床。 (Ở đây phát hiện ra mỏ khoáng sản phong phú.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome