Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 废弃

废弃

fèi qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • vứt bỏ
  • bãi bỏ

Định nghĩa

抛弃不用;荒废。指对已不再需要或失去效用的东西进行丢弃或不再使用。

Vứt bỏ không dùng nữa; bỏ hoang. Chỉ việc loại bỏ hoặc không còn sử dụng những thứ không còn cần thiết hoặc đã mất tác dụng.

Cách dùng

常用于表示将建筑物、土地、物品、计划等弃置不用。可作动词,后接名词;也可作形容词修饰名词。

Thường dùng để diễn tả việc bỏ không dùng đến các tòa nhà, đất đai, đồ vật, kế hoạch... Có thể đóng vai trò động từ, theo sau là danh từ; cũng có thể là tính từ bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ

  • 1 这个工厂已经废弃了,没有人再使用它。 (Nhà máy này đã bị bỏ hoang, không còn ai sử dụng nó nữa.)
  • 2 废弃的电池应该被回收,而不是随意丢弃。 (Pin đã bỏ đi nên được tái chế, thay vì vứt bỏ bừa bãi.)
  • 3 由于资金不足,他们废弃了原来的建设计划。 (Do thiếu vốn, họ đã bỏ đi kế hoạch xây dựng ban đầu.)
  • 4 这片废弃的土地现在变成了一个公园。 (Mảnh đất bỏ hoang này giờ đã trở thành một công viên.)
  • 5 机器已经老旧,许多零件都被废弃了。 (Máy móc đã cũ kỹ, nhiều bộ phận đã bị loại bỏ.)
  • 6 请不要废弃那些仍然有用的东西,要学会珍惜。 (Xin đừng vứt bỏ những thứ vẫn còn hữu ích, hãy học cách trân trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome