Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 廉正

廉正

lián zhèng

HSK 7–9

Nghĩa

  • liêm chính

Định nghĩa

指廉洁正直,不贪污受贿。

Chỉ sự thanh liêm, ngay thẳng, không tham nhũng, nhận hối lộ.

Cách dùng

这个形容词通常用来形容官员、政府或个人的品德,表示他们在金钱和权力面前保持公正和诚实。常用在正式场合,如新闻报道、公文、评价等。

Tính từ này thường dùng để miêu tả phẩm chất của quan chức, chính phủ hoặc cá nhân, biểu thị họ giữ sự công bằng và trung thực trước tiền bạc và quyền lực. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như tin tức, công văn, đánh giá.

Ví dụ

  • 1 他被认为是一位廉正的官员。 (Anh ấy được coi là một quan chức liêm chính.)
  • 2 政府需要廉正的领导人来治理国家。 (Chính phủ cần những nhà lãnh đạo liêm chính để điều hành đất nước.)
  • 3 这位法官以廉正闻名,从不接受贿赂。 (Vị thẩm phán này nổi tiếng liêm chính, không bao giờ nhận hối lộ.)
  • 4 我们要坚持廉正的原则,才能赢得人民的信任。 (Chúng ta phải giữ vững nguyên tắc liêm chính thì mới giành được lòng tin của nhân dân.)
  • 5 公司的廉正政策得到了员工的广泛支持。 (Chính sách liêm chính của công ty nhận được sự ủng hộ rộng rãi của nhân viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome