Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 延期

延期

yán qī

HSK 6

Nghĩa

  • hoãn lại
  • gia hạn

Định nghĩa

指把预定的时间向后推迟。

Chỉ việc đẩy lùi thời gian đã định sang thời điểm muộn hơn.

Cách dùng

常用于会议、活动、截止日期等,表示推迟到以后的时间。也可以表示延长有效期等。

Thường dùng cho hội nghị, sự kiện, hạn chót, v.v., biểu thị việc hoãn đến một thời điểm sau đó. Cũng có thể biểu thị việc gia hạn thời hạn hiệu lực.

Ví dụ

  • 1 因为天气不好,比赛延期了。 (Vì thời tiết xấu, trận đấu đã bị hoãn lại.)
  • 2 这次会议延期到下周三举行。 (Cuộc họp này được hoãn đến thứ Tư tuần sau.)
  • 3 申请截止日期延期了,大家可以有更多时间准备。 (Hạn nộp đơn đã được gia hạn, mọi người có thể có thêm thời gian chuẩn bị.)
  • 4 他的签证延期了三个月。 (Thị thực của anh ấy được gia hạn ba tháng.)
  • 5 由于技术问题,发布会延期举行。 (Do sự cố kỹ thuật, buổi ra mắt đã bị hoãn lại.)
  • 6 这个项目的完成时间延期了,具体时间还未确定。 (Thời gian hoàn thành dự án này đã bị hoãn lại, thời gian cụ thể chưa được xác định.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome