Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 延缓

延缓

yán huǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • trì hoãn
  • hoãn lại

Định nghĩa

延缓指推迟、延迟,使事情发生的时间向后推移。也可以指使进程或速度变慢。

Trì hoãn có nghĩa là trì hoãn, trì trệ, làm cho thời gian xảy ra sự việc bị đẩy lùi về sau. Cũng có thể làm cho quá trình hoặc tốc độ chậm lại.

Cách dùng

“延缓”是动词,常与时间、进度、速度等搭配,表示使某事的发生或进展变慢。例如:延缓衰老、延缓工期、延缓考试等。它强调通过某种措施或原因使原定的时间或进程向后推迟。

“延缓” là động từ, thường kết hợp với thời gian, tiến độ, tốc độ, v.v., biểu thị làm cho việc gì đó xảy ra hoặc tiến triển chậm lại. Ví dụ: trì hoãn lão hóa, trì hoãn tiến độ thi công, trì hoãn kỳ thi, v.v. Nó nhấn mạnh việc thông qua biện pháp nào đó hoặc nguyên nhân làm cho thời gian hoặc tiến trình đã định bị đẩy lùi về sau.

Ví dụ

  • 1 这种新药可以延缓衰老。 (Loại thuốc mới này có thể làm chậm quá trình lão hóa.)
  • 2 由于天气原因,工程进度被延缓了。 (Do thời tiết, tiến độ công trình đã bị trì hoãn.)
  • 3 我们应该采取措施延缓环境恶化。 (Chúng ta nên có biện pháp làm chậm sự suy thoái môi trường.)
  • 4 他的病需要用药物来延缓病情发展。 (Bệnh của anh ấy cần dùng thuốc để làm chậm sự tiến triển của bệnh.)
  • 5 政府决定延缓新的税收政策实施。 (Chính phủ quyết định hoãn việc thực hiện chính sách thuế mới.)
  • 6 经常锻炼可以延缓肌肉萎缩。 (Tập thể dục thường xuyên có thể làm chậm teo cơ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome