Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 延误

延误

yán wù

HSK 7–9

Nghĩa

  • chậm trễ
  • trễ (chuyến)

Định nghĩa

延误是指由于某种原因而耽误了预定的时间或日程,使事情不能按时进行或完成。

延误 là việc vì một lý do nào đó mà trì hoãn thời gian hoặc lịch trình đã định, khiến công việc không thể tiến hành hoặc hoàn thành đúng giờ.

Cách dùng

延误常用于表示交通工具(如飞机、火车、航班)未能按时出发或到达,也用于表示工作、交付、进度等因故延迟。它是动词,也可以作名词使用。强调因为客观或主观原因而造成的迟延。

延误 thường được dùng để chỉ các phương tiện giao thông (như máy bay, tàu hỏa, chuyến bay) không khởi hành hoặc đến nơi đúng giờ, cũng dùng để chỉ công việc, giao hàng, tiến độ bị trễ vì lý do nào đó. Đây là động từ, cũng có thể dùng như danh từ. Nhấn mạnh sự chậm trễ do nguyên nhân khách quan hoặc chủ quan.

Ví dụ

  • 1 由于天气原因,航班延误了两个小时。 (Vì thời tiết, chuyến bay đã bị trì hoãn hai giờ.)
  • 2 施工进度延误了,预计要晚一个月完工。 (Tiến độ thi công bị chậm trễ, dự kiến hoàn thành muộn một tháng.)
  • 3 请不要延误提交报告的时间。 (Xin đừng trì hoãn thời gian nộp báo cáo.)
  • 4 我们为延误给您带来的不便深表歉意。 (Chúng tôi xin lỗi về sự bất tiện do sự chậm trễ gây ra.)
  • 5 火车延误了,大家都在候车室等待。 (Tàu hỏa bị trễ, mọi người đang chờ ở phòng chờ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome