Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 开放

开放

kāi fàng

HSK 5

Nghĩa

  • mở cửa
  • cởi mở

Định nghĩa

指解除封锁、限制、禁令等,允许进入或通行;也指思想开通,不受拘束。

Chỉ việc gỡ bỏ phong tỏa, hạn chế, cấm lệnh, cho phép vào hoặc đi lại; cũng chỉ tư tưởng cởi mở, không bị ràng buộc.

Cách dùng

可以用于具体事物,如“大门开放”“开放时间”;也可以用于抽象事物,如“对外开放”“思想开放”。

Có thể dùng cho sự vật cụ thể, như 'cửa mở', 'giờ mở cửa'; cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng, như 'mở cửa với bên ngoài', 'tư tưởng cởi mở'.

Ví dụ

  • 1 这个公园每天都对外开放。 (Công viên này mỗi ngày đều mở cửa cho công chúng.)
  • 2 中国实行了改革开放政策。 (Trung Quốc thực hiện chính sách cải cách mở cửa.)
  • 3 她的思想很开放,接受新事物很快。 (Tư tưởng của cô ấy rất cởi mở, tiếp thu cái mới rất nhanh.)
  • 4 图书馆的开放时间是早上八点到晚上十点。 (Giờ mở cửa của thư viện là từ 8 giờ sáng đến 10 giờ tối.)
  • 5 开放的心态有助于学习。 (Thái độ cởi mở có lợi cho việc học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome