Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 弹性

弹性

tán xìng

HSK 6

Nghĩa

  • độ đàn hồi
  • tính linh hoạt

Định nghĩa

弹性指物体在外力作用下发生形变,去掉外力后能恢复原状的性质;也比喻事物可灵活调整的程度。

Đàn hồi là tính chất của vật thể bị biến dạng dưới tác dụng của ngoại lực và trở lại hình dạng ban đầu khi bỏ ngoại lực; cũng ví von mức độ linh hoạt của sự vật.

Cách dùng

用法:可以指物理上的弹性,如橡胶的弹性;也可用于抽象意义,如政策、时间安排、人员配置等方面的灵活性。常作名词或形容词使用。

Cách dùng: có thể chỉ tính đàn hồi về mặt vật lý, như độ đàn hồi của cao su; cũng dùng theo nghĩa trừu tượng, như sự linh hoạt trong chính sách, sắp xếp thời gian, bố trí nhân sự, v.v. Thường dùng như danh từ hoặc tính từ.

Ví dụ

  • 1 这种橡胶弹性很好,拉伸后能恢复原状。 (Loại cao su này có tính đàn hồi rất tốt, sau khi kéo giãn có thể trở lại hình dạng ban đầu.)
  • 2 公司的工作时间很有弹性,可以自由安排。 (Giờ làm việc của công ty rất linh hoạt, có thể tự do sắp xếp.)
  • 3 他的性格很有弹性,能适应各种环境。 (Tính cách anh ấy rất linh hoạt, có thể thích nghi với mọi môi trường.)
  • 4 政府的政策需要一定的弹性,以应对不同的情况。 (Chính sách của chính phủ cần có độ linh hoạt nhất định để ứng phó với các tình huống khác nhau.)
  • 5 这种材料的弹性不足,容易折断。 (Loại vật liệu này có độ đàn hồi không đủ, dễ gãy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome