Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 强硬

强硬

qiáng yìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cứng rắn

Định nghĩa

形容态度、手段等坚决、不妥协,也指物体坚硬而有力。

Miêu tả thái độ, biện pháp kiên quyết, không nhân nhượng; cũng chỉ vật thể cứng và có lực.

Cách dùng

多用于形容人的态度、立场、政策、措施等,也可以形容物体的硬度。

Thường dùng để miêu tả thái độ, lập trường, chính sách, biện pháp của con người; cũng có thể miêu tả độ cứng của vật thể.

Ví dụ

  • 1 面对外界的压力,他采取了强硬的立场。 (Trước áp lực từ bên ngoài, anh ấy đã giữ lập trường cứng rắn.)
  • 2 政府对恐怖主义表示强硬态度。 (Chính phủ tỏ thái độ cứng rắn đối với chủ nghĩa khủng bố.)
  • 3 这种钢材非常强硬,可以用来制造桥梁。 (Loại thép này rất cứng và bền, có thể dùng để chế tạo cầu.)
  • 4 外交部长发表了强硬的声明。 (Bộ trưởng Ngoại giao đã đưa ra tuyên bố cứng rắn.)
  • 5 他对这个问题的回答很强硬。 (Anh ấy trả lời rất cứng rắn về vấn đề này.)
  • 6 公司采取了强硬的裁员措施。 (Công ty đã áp dụng biện pháp sa thải cứng rắn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome