Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 当天

当天

dàng tiān

HSK 6

Nghĩa

  • ngay hôm đó
  • trong ngày

Định nghĩa

指事情发生的这一天;同一天。

Chỉ chính ngày diễn ra sự việc; cùng ngày.

Cách dùng

用于表示某个事件发生的当日,常与过去或将来的某个时间点连用,强调“就在那天”。

Được dùng để chỉ đúng ngày diễn ra một sự kiện, thường kết hợp với một mốc thời gian trong quá khứ hoặc tương lai, nhấn mạnh ý 'ngay trong ngày đó'.

Ví dụ

  • 1 我们当天就到达了目的地。 (Chúng tôi đã đến đích ngay trong ngày hôm đó.)
  • 2 请当天完成所有任务。 (Hãy hoàn thành tất cả nhiệm vụ trong ngày hôm đó.)
  • 3 当天晚上,我们参加了庆祝活动。 (Tối hôm đó, chúng tôi đã tham gia hoạt động ăn mừng.)
  • 4 他当天收到通知并立即出发。 (Anh ấy nhận được thông báo ngay hôm đó và lập tức lên đường.)
  • 5 门票必须当天使用,过期作废。 (Vé phải được sử dụng trong ngày, quá hạn sẽ không còn giá trị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome